inferior planet
Định nghĩa
Danh từ: - Hành tinh nội: "inferior planet" dùng để chỉ bất kỳ hành tinh nào có quỹ đạo nằm bên trong quỹ đạo của Trái Đất, tức là sao Thủy và sao Kim.
Ví dụ sử dụng
- (Mercury is an inferior planet, because its orbit lies entirely inside Earth's orbit.)
- (Venus, another inferior planet, often appears in the morning or evening sky.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "inferior planet" trong thiên văn học: Thuật ngữ này được sử dụng để phân biệt với "superior planet" (hành tinh ngoại), tức là các hành tinh có quỹ đạo nằm ngoài quỹ đạo Trái Đất (như sao Hỏa, sao Mộc, sao Thổ...).
- Các hành tinh nội như sao Thủy và sao Kim có thể quan sát được từ Trái Đất vào những thời điểm nhất định trong năm. (Inferior planets like Mercury and Venus can be observed from Earth at certain times of the year.)
Biến thể và từ gần giống
- Superior planet (danh từ): hành tinh ngoại, hành tinh có quỹ đạo nằm ngoài quỹ đạo Trái Đất.
- Sao Hỏa là một hành tinh ngoại. (Mars is a superior planet.)
Từ đồng nghĩa
- Inner planet: hành tinh bên trong (một cách gọi khác, thường dùng để chỉ các hành tinh gần Mặt Trời hơn Trái Đất).
Các cụm từ liên quan
- Inferior conjunction: sự giao hội dưới (khi một hành tinh nội nằm giữa Trái Đất và Mặt Trời).
- Sao Kim ở vị trí giao hội dưới vào tháng 6 năm nay. (Venus was at inferior conjunction in June this year.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "inferior planet".